phong bế

phong bế

Lực lượng hải quân được lệnh phong bế toàn bộ vùng vịnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bao vây, cô lập một khu vực bằng lực lượng để ngăn chặn mọi sự ra vào hoặc tiếp tế: Hành động dùng biện pháp quân sự hoặc các biện pháp mạnh để phong tỏa, không cho phép người, phương tiện hoặc hàng hóa qua lại một khu vực nhất định.
    • (Y học) Thực hiện thủ thuật bịt kín, làm tắc một mạch máu hoặc một ống dẫn trong cơ thể: Một thủ thuật y tế nhằm ngăn chặn dòng chảy bên trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa quân sự, chính trị):

    • Lực lượng hải quân được lệnh phong bế toàn bộ vùng vịnh.
    • Chiến lược phong bế kinh tế nhằm làm suy yếu đối phương.
  • Động từ (nghĩa y học):

    • Các bác sĩ quyết định phong bế động mạch để ngăn chặn khối u phát triển.
    • Thủ thuật phong bế thần kinh giúp bệnh nhân giảm đau đáng kể.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong bế đường không": thực hiện bao vây, ngăn chặn bằng không quân, không cho máy bay qua lại một vùng trời.

    • Lệnh phong bế đường không được ban bố ngay lập tức sau sự cố.
  • "phong bế thông tin": kiểm soát ngăn chặn hoàn toàn luồng thông tin ra vào một khu vực hoặc về một sự việc.

    • Chính quyền tìm cách phong bế thông tin về vụ việc này.
Biến thể từ gần giống
  • Phong tỏa (động từ): Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong cả ngữ cảnh quân sự, kinh tế y tế.

    • Lệnh phong tỏa thành phố đã được dỡ bỏ.
  • Bao vây (động từ): Chủ yếu nhấn mạnh hành động vây quanh bằng lực lượng, thường trong bối cảnh quân sự trực tiếp.

    • Quân địch đang bao vây căn cứ.
  • Cô lập (động từ): Nhấn mạnh việc tách biệt, làm cho một đối tượng không liên hệ với bên ngoài.

    • Họ tìm cách cô lập phe đối lập.
Từ đồng nghĩa
  • Phong tỏa: Ngăn chặn, cấm đoán sự qua lại, giao thương.
  • Bao vây: Vây kín xung quanh.
  • Cấm vận: Áp đặt lệnh cấm giao thương, thường giữa các quốc gia.
Các cụm từ liên quan
  • Thực hiện phong bế: Tiến hành hành động phong bế.

    • Hội đồng Bảo an ra nghị quyết cho phép thực hiện phong bế khí.
  • Dỡ bỏ phong bế: Chấm dứt tình trạng phong bế.

    • Hai bên đàm phán để dỡ bỏ lệnh phong bế.
Thành ngữ liên quan

(Từ "phong bế" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ sử dụng thường mang tính thuật ngữ chuyên môn.)

Từ chứa "phong bế"